Đối với người bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối, trở ngại lớn nhất không nằm ở quá trình chẩn đoán ban đầu, mà ở hành trình điều trị kéo dài về sau. Việc phải điều trị suốt đời, thường xuyên đến bệnh viện và thay đổi thói quen sinh hoạt có thể xáo trộn cuộc sống thường nhật.
Những buổi chạy
thận kéo dài nhiều giờ tại bệnh viện đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc
sống của nhiều bệnh nhân.
- Ảnh: Shutterstock
Tại Việt Nam, nhiều người mắc bệnh thận mạn giai
đoạn cuối và gia đình vẫn đang phải đối mặt với không ít khó khăn, trong bối cảnh
các lựa chọn điều trị còn hạn chế. Người bệnh thường phải đánh đổi thời gian,
chi phí và chất lượng cuộc sống để duy trì điều trị. Trong một vodcast gần đây
trên mạng xã hội sức khỏe và lối sống Doctor247, bà Trần Thùy Dương, Tổng Giám
đốc Vantive Việt Nam Healthcare, đã có những chia sẻ góp phần làm rõ thực tế
này, đồng thời cho thấy nhu cầu cấp thiết về các giải pháp lấy người bệnh làm
trung tâm.
Khi điều trị trở thành ‘lịch biểu’
sống còn
Với người bệnh thận
mạn giai đoạn cuối, việc điều trị trở thành yếu tố sống còn, buộc nhiều người
phải chung sống lâu dài với các liệu pháp điều trị thay thế thận. Trong đó,
phương pháp phổ biến là chạy thận nhân tạo, thường đòi hỏi người bệnh phải thực
hiện các buổi lọc máu định kỳ tại bệnh viện. Mỗi lần kéo dài từ 4 đến 6 giờ,
chưa kể thời gian di chuyển, chờ đợi và hồi sức sau điều trị.
Với người bệnh thận
mạn giai đoạn cuối, điều trị trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì sự sống;
nhiều người phải gắn bó lâu dài với các buổi lọc máu định kỳ tại bệnh viện.
“Với nhiều người
bệnh, điều trị không chỉ là một quá trình, mà đã trở thành một lịch biểu bắt buộc,chi
phối cả cuộc sống thường nhật” - Bà Trần Thùy Dương chia sẻ
Một câu chuyện thực
tế được bà Dương chia sẻ đã phần nào phản ánh rõ những giằng co mà người bệnh
phải đối mặt. Đó là trường hợp của một phụ nữ trẻ mắc bệnh thận mạn giai đoạn
cuối, đang trong quá trình điều trị và vẫn luôn ấp ủ mong muốn được làm mẹ.
Tuy nhiên, với lịch
điều trị kéo dài và tần suất đến bệnh viện thường xuyên, việc mang thai được
đánh giá là tiềm ẩn nhiều rủi ro và khó có thể duy trì. Bài toán đặt ra không
chỉ là đảm bảo sức khỏe cho người mẹ, mà còn là khả năng theo dõi và kiểm soát
thai kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Trong bối cảnh
đó, mong muốn bình dị của người phụ nữ trẻ — được làm mẹ — dường như trở nên
mong manh hơn bao giờ hết.
Câu chuyện ấy
không chỉ của riêng cô. Với nhiều người bệnh và gia đình, bệnh thận mạn giai đoạn
cuối đã trở thành gánh nặng chung. Người thân chăm sóc phải điều chỉnh nhịp sống,
từ việc hy sinh thời gian làm việc, thay đổi sinh hoạt, cho đến túc trực chăm
sóc bệnh nhân trong những đợt thăm khám định kỳ. Bà Dương nhấn mạnh: “Bệnh
thận mạn giai đoạn cuối không chỉ là câu chuyện của riêng người bệnh. Theo thời
gian, tác động của bệnh lan rộng đến cả gia đình, chi phối cuộc sống, công việc
và cả kế hoạch tương lai của họ”.
Với bệnh nhi, những
thách thức này còn lớn hơn. Các vấn đề liên quan đến đường truyền mạch máu cùng
hạn chế thiết bị y tế phù hợp cho trẻ dưới 20kg, khiến quá trình điều trị trở
nên phức tạp hơn2. Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến dinh dưỡng, thể lực
và sinh hoạt thường ngày, điều này phần nào ảnh hưởng một tuổi thơ vốn dĩ vô tư
và hồn nhiên3.
Đồng thời, quá
trình điều trị kéo dài cũng khiến nhiều phụ huynh gặp không ít khó khăn. Việc
chứng kiến con liên tục trải qua những lần can thiệp y khoa chưa bao giờ dễ
dàng với bậc cha mẹ. Theo thời gian, họ dành gần như toàn thời gian để chăm sóc
người bệnh, với những áp lực cả về thể chất lẫn tinh thần4.
Trong những khoảnh
khắc đó, điều mà nhiều phụ huynh mong mỏi không chỉ là điều trị hiệu quả, mà
còn là cơ hội giúp con duy trì nhịp sống khỏe mạnh, nơi trẻ có thể lớn lên
trong trong vòng tay gia đình, với những tiếng khóc và nụ cười, được đến trường
như bao đứa trẻ cùng trang lứa, thay vì bị giới hạn bởi bệnh tật.
Bệnh
thận mạn giai đoạn cuối – “cuộc chạy đua đường dài” không chỉ của riêng người bệnh
Không chỉ người bệnh,
hệ thống y tế cũng đang chịu áp lực ngày một lớn với số ca bệnh liên tục gia
tăng trong khi nguồn lực còn hạn chế. Điều này khiến việc duy trì chăm sóc ổn định
và phù hợp cho từng người bệnh trở nên khó khăn hơn.
Theo chia sẻ của
bà Dương, tuy hiện có khoảng 43.000 bệnh nhân đang điều trị thay thế thận nhưng
nhu cầu thực tế có thể lên tới gần 800.000 người, cho thấy khoảng trống đáng kể
trong việc tiếp cận điều trị. Các lựa chọn điều trị cũng phân bổ chưa đồng đều.
Hiện cả nước có khoảng 430 đơn vị chạy thận nhân tạo, trong khi chỉ có khoảng
60 đơn vị lọc màng bụng và 31 trung tâm ghép thận. Sự chênh lệch này cho thấy hệ
thống vẫn còn phụ thuộc nhiều vào mô hình điều trị chạy thận tại cơ sở y tế.
Do đó, có thể nói
bệnh thận mạn giai đoạn cuối không phải chỉ là kết quả chẩn đoán y khoa. “Đây
là cuộc chạy đua đường dài, đòi hỏi sự bền bỉ của cả bệnh nhân, gia đình và đội
ngũ y tế”, bà Dương chia sẻ.
Kéo dài sự sống,
mở rộng tiềm năng cho người bệnh và đội ngũ y bác sĩ
Hiện nay, với sự
phát triển của công nghệ y học và y tế số, các mô hình chăm sóc mới đang dần
hình thành, mang lại cho người bệnh sự linh hoạt và chủ động hơn trong điều trị.
Trên thực tế,
Vantive đang góp phần mở rộng khả năng tiếp cận các giải pháp chăm sóc thận
tiên tiến thông qua việc kết hợp lọc máu tại nhà với các nền tảng kỹ thuật số.
Phương pháp lọc màng bụng tự động bằng máy (APD) cho phép người bệnh thực hiện
điều trị tại nhà, thường vào ban đêm. Nhờ đó, giảm tần suất đến bệnh viện, tiết
kiệm thời gian đi lại và các chi phí gián tiếp, đồng thời tạo thêm cơ hội để
người bệnh duy trì công việc, học tập và sinh hoạt thường ngày linh hoạt hơn.
Cùng lúc đó, các
nền tảng chăm sóc y tế kỹ thuật số sẽ hỗ trợ giám sát từ xa, tư vấn trực tuyến
và can thiệp kịp thời khi cần thiết. Việc chăm sóc được mở rộng ra ngoài phạm
vi bệnh viện không chỉ mang lại sự thuận tiện hơn cho người bệnh mà còn góp phần
tối ưu nguồn lực và giảm áp lực cho hệ thống y tế. Hơn thế, các cách tiếp cận
này cũng hướng tới một mô hình chăm sóc bền vững hơn. Tiêu biểu, phương pháp lọc
màng bụng cho thấy thân thiện hơn với môi trường vì tiêu tốn ít điện và nước
hơn, đồng thời giúp giảm lượng phát thải so với chạy thận nhân tạo.
Việc mở rộng điều
trị tại nhà, giảm tải cho bệnh viện và khuyến khích lối sống lành mạnh có thể
góp phần xây dựng một hệ thống y tế bền vững hơn trong dài hạn.
Bà Dương lưu ý: “Tuy
nhiên, các giải pháp này hiện chưa được nhiều người biết tới và khả năng tiếp cận
phương pháp lọc màng bụng vẫn còn hạn chế. Việc nâng cao nhận thức và mở rộng
tiếp cận đối với phương pháp mới có thể giúp người bệnh không còn phụ thuộc
hoàn toàn vào điều trị tại bệnh viện, từ đó duy trì nhịp sống thường nhật trong
khi vẫn được chăm sóc liên tục và hiệu quả”.
Về lâu dài, những
quyết định điều trị phù hợp nhất cần được hình thành thông qua việc đối thoại cởi
mở và thấu hiểu giữa người bệnh, gia đình và nhân viên y tế. Việc lựa chọn điều
trị không chỉ cần đáp ứng yêu cầu chuyên môn mà còn phù hợp với thực tế sinh hoạt
hằng ngày của người bệnh. Chỉ khi đó, việc chăm sóc bệnh thận mới vượt ra ngoài
mục tiêu duy trì sự sống để hướng tới mục tiêu toàn diện là bảo toàn sức khỏe
và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Quay lại câu chuyện
của người phụ nữ nói trên, khi cô bất ngờ mang thai, các bác sĩ đã thấu hiểu
nguyện vọng này và tư vấn chuyển sang phương pháp lọc màng bụng tại nhà, đồng
thời phối hợp chặt chẽ với bác sĩ sản khoa để theo dõi thai kỳ. Nhờ sự theo dõi
sát sao, em bé đã chào đời khỏe mạnh bằng phương pháp sinh mổ ở tuần 32.
Sau sinh, người mẹ
tiếp tục điều trị và dần ổn định cuộc sống. Hiện nay, cô không chỉ chăm sóc con
nhỏ, gia đình mà còn duy trì công việc kinh doanh, đóng góp kinh tế và tận hưởng
cuộc sống thường ngày.
“Khi quá trình
điều trị và chăm sóc thận được cải thiện, điều quan trọng lúc này không chỉ là
kéo dài sự sống, mà phải giúp người bệnh mở rộng các tiềm năng” - Bà Dương
chia sẻ. Đồng thời, bà nhấn mạnh: “Thông qua đổi mới và đặt người bệnh làm
trung tâm, chúng ta sẽ giúp họ sống một cuộc đời thêm trọn vẹn - nơi sự sống thật
sự được kéo dài và những tiềm năng luôn rộng mở”.
AP-RC00-260032/
0326
Tài
liệu tham khảo:
1. Office of Disease Prevention and Health
Promotion. Reduce the rate of new cases of end-stage kidney disease - CKD‑07. https://odphp.health.gov/healthypeople/objectives-and-data/browse-objectives/chronic-kidney-disease/reduce-rate-new-cases-end-stage-kidney-disease-ckd-07 (Accessed: 09 March 2026)
2. Gebrie MH, et al. Patients' experience of
undergoing maintenance hemodialysis. An interview study from Ethiopia. PLoS
One. 2023. doi: 10.1371/journal.pone.0284422.
3. P. Stephen Almond, et al. Pediatric hemodialysis
access. Seminars in Pediatric Surgery. 2021.
doi:10.1016/j.sempedsurg.2021.151121
4. Karava V, et al. Malnutrition Patterns in
Children with Chronic Kidney Disease. Life (Basel). 2023. doi:
10.3390/life13030713.
Đăng nhận xét